Internet tivi samsung 40 inch ua40j5200

Màn hình hiển thị hình hình ảnh Full HDCông nghệ tăng cấp Màu Mở Rộng tăng tốc chất lượng hình ảnhXem phim thẳng từ USB

Bạn đang xem: Internet tivi samsung 40 inch ua40j5200

*

*

*

Tận hưởng trải nghiệm vui chơi giải trí tại nhà chân thực hơn lúc nào hết. Với độ phân giải cao gấp hai lần TV HD thông thường, maylanhchuyennghiep.com FHD TV mang về trải nghiệm xem say sưa thực sự.


*
*
*

Xem thêm: 2 Cách Kiểm Tra Thời Gian Bảo Hành Samsung Chính Xác Nhất, Hướng Dẫn Kiểm Tra Bảo Hành

Với kĩ năng Kết Nối share Phim Ảnh, chỉ việc cắm USB hoặc HDD vào TV, các bạn sẽ được tận hưởng trái đất giải trí đa dạng mẫu mã tại chính ngôi công ty mình.

*Hỗ trợ những định dạng như AVI, ASF, MP3, JPEG. Xem danh sách định dạng được cung ứng trong sổ lí giải đi kèm.


*Hỗ trợ những định dạng như AVI, ASF, MP3, JPEG. Xem list định dạng được cung ứng trong sổ lý giải đi kèm.


Dòng5 Hiển Thị Kích thước màn hình 40" Độ phân giải 1,920 x 1,080 Ultra Black N/A Độ cong màn hình N/A Hỗ trợ 10 bit N/A Video Bộ cách xử lý hình ảnh HyperReal Chỉ số gửi động 50 PQI (Chỉ số unique Hình ảnh) 200 HDR (High Dynamic Range) N/A Tỷ lệ Tương phản bội Mega Contrast Micro Dimming N/A Precision đen (Local Dimming) N/A Active Crystal Color N/A Tăng cường Hiển thị màu sắc (Plus) gồm PurColor N/A Nâng cấp độ sâu từ động N/A Nâng cấp cho Tương phản N/A Auto Motion Plus N/A Chế độ coi phim bao gồm Peak Illuminator N/A Âm thanh Dolby Digital Plus Yes DTS Codec Yes Đầu ra âm nhạc (RMS) 20W(L:10W, R:10W) Loại loa 2CH(Down Firing + Bass Reflex) Loa trầm N/A Kết nối đa phòng N/A Blutooth Audio N/A Smart Service maylanhchuyennghiep.com SMART TV Smart Tương tác Giọng nói N/A TV Plus N/A Trình thông qua Web gồm One app Support N/A Smart View N/A Chia sẻ nội dung giữa điện thoại cảm ứng thông minh và TV TV to di động - Mirroring N/A Kết nối điện thoại cảm ứng với TV – Mirroring,DLNA Yes 360 đoạn clip Player N/A 360 Camera Support N/A Bluetooth Low Energy N/A RVU N/A Kết nối thẳng WiFi Yes TV as Hub Support N/A TV as Things Support N/A IoT Client Application (SmartThings App) N/A Differentiation S-Share N/A Chia sẻ âm thanh N/A Tương mê say Dongle (3G / LTE / WiFi) Yes Analog Clean View N/A Cricket Prediction N/A Chế độ Thể thao Basic Chế chiều cao cấp N/A Image Booster N/A Family TV 2.0 N/A Chế độ Phim hình ảnh Địa phương N/A Tuner/Broadcasting Truyền thanh nghệ thuật số DVB-T2(Viet Nam:T2C) Bộ dò đài Analog Yes 2 Tuner N/A CI (Common Interface) N/A Data Broadcasting N/A TV Key Support N/A Kết Nối HDMI 2 USB 1 Cổng Component In (Y/Pb/Pr) 1 Cổng Composite In (AV) 1 (Common Use for Component Y) Ethernet (LAN) 1 Cổng Audio Out (Mini Jack) 1 Cổng Digital Audio Out (Optical) N/A RF In (Terrestrial / Cable input) 1/0/0(VN:1/1(Common Use for Terrestrial)/0) Ex-Link ( RS-232C ) N/A Khe gặm bộ giải mã truyền hình hiện đại số (CI) N/A HDMI A / Return Ch. Support N/A HDMI Quick Switch N/A Hỗ trợ Wireless LAN Adapter N/A Wireless LAN Tích hợpAnynet+ (HDMI-CEC)Thiết kế Thiết kế Slim Edge Mold Loại Bezel NNB Loại Mỏng Slim Màu mặt trước đen Hiệu ứng Ánh sáng sủa (Deco) N/A Dạng chân đế Mini ARC Xoay (trái / phải) N/A Tính năng Phụ Décor Mode Picture Engine N/A Décor Mode N/A Low nguồn (Décor Mode) N/A Bật tức thì N/A Bộ vi xử lý N/A SCSA Support N/A Khả năng truy cập Enlarge/High Contrast One Connect (Jack) N/A Bộ thanh lọc nhiễu cao cấp N/A Digital Clean View bao gồm Dò kênh từ động tất cả Tự cồn tắt nguồn tất cả Chú thích (phụ đề) bao gồm Connect Share™ (HDD) N/A ConnectShare™ (USB 2.0) Yes Connect Share™ Transfer N/A Embeded POP tất cả EPG bao gồm PVR mở rộng N/A Chế độ đùa Game tất cả Ngôn ngữ OSD Local Hình-trong-Hình bao gồm BT HID tích hợp N/A Hỗ trợ USB HID tất cả Teletext (TTX) Yes Time Shift N/A V-Chip N/A IPv6 Support N/A Tính năng Eco Cảm biến đổi Eco N/A Mức độ ngày tiết kiệm 5 Nguồn điện Nguồn cấp cho điện AC100-240V 50/60Hz Mức tiêu thụ mối cung cấp (Tối đa) 90 W Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ) N/A W Mức tiêu thụ mối cung cấp (Energy Saving Mode) N/A W Power Consumption (Typical) N/A W Tỷ lệ chói đỉnh N/A % Mức tiêu tốn điện hàng năm (chuẩn châu Âu) N/A kWh Kích thước Package kích cỡ (WxHxD) 1098.0 x 592.0 x 120.0 mm Set form size with Stand (WxHxD) 922.7 x 552.5 x 170.3 mm Set kích cỡ without Stand (WxHxD) 922.7 x 531.0 x 72.6 mm Trọng lượng Thùng máy 9.1 kilogam Có chân đế 7.2 kg Không gồm chân đế 7.0 kilogam Phụ kiện Model bộ điều khiển và tinh chỉnh từ xa TM1240A Batteries (for Remote Control) tất cả maylanhchuyennghiep.com Smart Control (Included) N/A Optional Stand Support N/A Mini Wall Mount Support bao gồm Vesa Wall Mount Support gồm Floor Stand Support N/A TV Key Dongle (Included) N/A Hướng dẫn fan dùng tất cả Hướng dẫn Điện tửCáp ANT N/A Cáp nguồnCáp Slim Gender N/A

Định dạng (loại) tập tin video được hỗ trợ

Định dạng (loại) tập tin đoạn clip được hỗ trợxem câu trả lời

Làm vắt nào nếu điều khiển và tinh chỉnh từ xa không chuyển động hoặc không liên kết với TV maylanhchuyennghiep.com

Làm vắt nào nếu tinh chỉnh và điều khiển từ xa không chuyển động hoặc không kết nối với TV maylanhchuyennghiep.comxem câu vấn đáp